menu_book
見出し語検索結果 "cho vay" (1件)
cho vay
日本語
動貸し付ける、融資する
Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn.
銀行は企業に資金を貸し付けます。
swap_horiz
類語検索結果 "cho vay" (3件)
khoản cho vay
日本語
フ融資、貸付金
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
彼は銀行から多額の融資を受けた。
format_quote
フレーズ検索結果 "cho vay" (1件)
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
彼は銀行から多額の融資を受けた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)