ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cho vay" (1件)
cho vay
日本語
動貸し付ける、融資する
Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn.
銀行は企業に資金を貸し付けます。
類語検索結果 "cho vay" (3件)
cho vay trước

日本語
名前貸し
cho vay để trả trước

日本語
名前貸し
khoản cho vay
日本語
フ融資、貸付金
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
彼は銀行から多額の融資を受けた。
フレーズ検索結果 "cho vay" (2件)
Anh ấy nhận được một khoản cho vay lớn từ ngân hàng.
彼は銀行から多額の融資を受けた。
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
中央銀行は預金総額に対する融資比率の計算方法を調整した。
